Từ vựng
N1Danh từ

効果

こうか

Nghĩa

  • 1.hiệu quả
  • 2.tính hiệu quả
  • 3.tác dụng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
effect, effectiveness, efficacy
Tiếng Việt
hiệu quả, tính hiệu quả, tác dụng
日本語
効果, 効果性, 効能
한국어
효과, 효율성, 효능
中文
效果, 有效性, 效能
Bahasa Indonesia
efek, efektivitas
ภาษาไทย
ผล, ประสิทธิภาพ
Español
efecto, eficacia
Français
effet, efficacité
Deutsch
Wirkung, Effektivität
Português
efeito, eficácia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本は2030年までに温室効果ガスの排出量を46%削減することを目指している

    Nhật Bản đặt mục tiêu giảm 46% lượng khí thải nhà kính vào năm 2030.

  • 教育改革の効果を最大限にするためには、入試制度の見直しが必要である。

    Để tối đa hóa hiệu quả của việc cải cách giáo dục, cần phải xem xét lại hệ thống kỳ thi tuyển sinh.

  • 即座に効果を見せた

    Hiệu quả đến ngay lập tức.

  • また、結核に対する効果も報告されています

    Hiệu quả của nó đối với bệnh lao cũng được ghi nhận.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.