Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

効く

きく

Nghĩa

  • 1.có tác dụng
  • 2.có hiệu quả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be effective, to work
Tiếng Việt
có tác dụng, có hiệu quả
日本語
効く
한국어
효과적이다, 작동하다
中文
有效, 起作用
Bahasa Indonesia
efektif, bekerja
ภาษาไทย
มีประสิทธิภาพ, เป็นงาน
Español
ser efectivo, funcionar
Français
être efficace, fonctionner
Deutsch
wirksam sein, funktionieren
Português
ser eficaz, funcionar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.