N1Danh từ
勉強中
べんきょうちゅう
Nghĩa
- 1.đang học
- 2.hiện tại đang học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- while studying, presently studying
- Tiếng Việt
- đang học, hiện tại đang học
- 日本語
- 勉強中, 現在勉強している
- 한국어
- 공부 중, 현재 공부 중
- 中文
- 学习中, 目前学习
- Bahasa Indonesia
- sedang belajar
- ภาษาไทย
- ขณะเรียนอยู่
- Español
- mientras estudia
- Français
- en train d'étudier
- Deutsch
- beim Lernen
- Português
- estudando
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.