Từ vựng
N3Danh từ

否認

ひにん

Nghĩa

  • 1.phủ nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
denial, disavowal
Tiếng Việt
phủ nhận
日本語
否認
한국어
부정, 부인
中文
否认, 否定
Bahasa Indonesia
penyangkalan, penolakan
ภาษาไทย
การปฏิเสธ, การไม่รับรอง
Español
negación, desautorizar
Français
négation, désaveu
Deutsch
Leugnung, Ablehnung
Português
negação, desautorização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.