N1Danh từ
切支丹
キリシタン
Nghĩa
- 1.Thiên Chúa giáo (ở Nhật Bản phong kiến)
- 2.Cơ đốc giáo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Christianity (in feudal Japan), Christian
- Tiếng Việt
- Thiên Chúa giáo (ở Nhật Bản phong kiến), Cơ đốc giáo
- 日本語
- キリスト教(封建時代の日本), クリスチャン
- 한국어
- 기독교(봉건 일본), 크리스천
- 中文
- 基督教(封建日本), 基督徒
- Bahasa Indonesia
- kristen
- ภาษาไทย
- ศาสนาคริสต์
- Español
- cristianismo
- Français
- christianisme
- Deutsch
- Christentum
- Português
- cristianismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.