nhánh, hỗ trợ
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- ささ.える
- つか.える
- か.う
Về kanji này
Kanji 「支」 có nghĩa chính là 'hỗ trợ' hoặc 'chi nhánh'. Nó thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ tiêu biểu có chứa kanji này bao gồm 支援 (しえん) có nghĩa là 'sự hỗ trợ', 支給 (しきゅう) nghĩa là 'cung cấp', và 支社 (ししゃ) tức là 'văn phòng chi nhánh'. Kanji này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc hỗ trợ tài chính hoặc tổ chức, vì vậy bạn sẽ thấy nó trong các tài liệu liên quan đến kinh doanh hoặc các tổ chức từ thiện. Lưu ý rằng cách đọc của kanji này trong tiếng Nhật có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.
Câu ví dụ
支払いは月末に行われる。
Việc thanh toán sẽ được thực hiện vào cuối tháng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- branch, support, sustain, branch radical (no. 65)
- Tiếng Việt
- nhánh, hỗ trợ
- 日本語
- 支える, 支出
- 한국어
- 지지하다, 지급하다
- 中文
- 支, 支持
- id
- cabang, dukungan, mempertahankan
- th
- สาขา, สนับสนุน, ค้ำจุน
- es
- rama, apoyo, sostén
- fr
- branche, soutien, soutenir
- de
- Zweig, Unterstützung, Erhalt
- pt
- filial, apoio, sustentar
Từ ghép phổ biến
- 支援support, backing, aid
- 支給provision, supply, payment
- 支局branch office
- 支持support, backing, endorsement
- 支社branch office
- 支出expenditure, disbursement, expenses
- 支障obstacle, hindrance, impediment
- 支店branch office, branch store
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.