N2Danh từ
副収入
ふくしゅうにゅう
Nghĩa
- 1.thu nhập phụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- side income, secondary income
- Tiếng Việt
- thu nhập phụ
- 日本語
- 副収入
- 한국어
- 부수입
- 中文
- 副收入
- Bahasa Indonesia
- pendapatan sampingan
- ภาษาไทย
- รายได้เสริม
- Español
- ingreso secundario
- Français
- revenu secondaire
- Deutsch
- Nebeneinkommen
- Português
- renda extra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.