thu, thu nhập, hợp, cất
On'yomi (音読み)
- シュウ
- ス
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- おさ.める
- おさ.まる
Về kanji này
Kanji 「収」 có nghĩa chính là thu thập hoặc cất trữ. Nó thường được dùng trong các danh từ và động từ. Một số từ ghép điển hình là 收入 (しゅうにゅう) nghĩa là thu nhập, tức là tiền kiếm được từ công việc hay đầu tư. Một từ khác là 収集 (しゅうしゅう), nghĩa là sưu tập, thường dùng để chỉ việc thu thập những đồ vật hay thông tin. Cuối cùng, 収納 (しゅうのう) có nghĩa là lưu trữ, liên quan đến việc cất giữ đồ đạc một cách gọn gàng. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó liên quan đến việc thu thập và quản lý tài sản hoặc thông tin.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
本を収める場所が必要だ。
Tôi cần một chỗ để cất giữ sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- income, obtain, store, invest
- Tiếng Việt
- thu, thu nhập, hợp, cất
- 日本語
- 収入, 収集, 収める, 収納
- 한국어
- 수익
- 中文
- 收入
- id
- pendapatan
- th
- รายได้
- es
- ingreso
- fr
- revenu
- de
- Einkommen
- pt
- renda
Từ ghép phổ biến
- 收入income, revenue
- 収集collection, gathering
- 収納storage, shelving
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.