N1Danh từ
再循環
さいじゅんかん
Nghĩa
- 1.tái chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- recycle
- Tiếng Việt
- tái chế
- 日本語
- 再循環
- 한국어
- 재순환
- 中文
- 再循环
- Bahasa Indonesia
- daur ulang
- ภาษาไทย
- รีไซเคิล
- Español
- reciclar
- Français
- recycler
- Deutsch
- recyceln
- Português
- reciclar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.