N1Danh từ
内大臣
ないだいじん
Nghĩa
- 1.Bá tước giữ ấn mật
- 2.Bộ trưởng nội vụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Lord Keeper of the Privy Seal (1885-1945), Minister of the Interior (669-1868)
- Tiếng Việt
- Bá tước giữ ấn mật, Bộ trưởng nội vụ
- 日本語
- 内大臣, 内大臣
- 한국어
- 내대신, 내무부 장관
- 中文
- 内大臣, 内务大臣
- Bahasa Indonesia
- menteri dalam negeri
- ภาษาไทย
- รัฐมนตรีว่าการกระทรวงมหาดไทย
- Español
- ministro del Interior
- Français
- ministre de l'Intérieur
- Deutsch
- Minister des Innern
- Português
- ministro do Interior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.