Từ vựng
N4Danh từ

大麦

おおむぎ

Nghĩa

  • 1.lúa mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
barley
Tiếng Việt
lúa mạch
日本語
大麦
한국어
보리
中文
大麦
Bahasa Indonesia
barli
ภาษาไทย
บาร์เลย์
Español
cebada
Français
orge
Deutsch
Gerste
Português
cevada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.