người giữ, thần
On'yomi (音読み)
- シン
- ジン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「臣」 có nghĩa chính là "tôi tớ" hoặc "thần dân". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép điển hình là 大臣 (daijin) có nghĩa là "bộ trưởng"; 総理大臣 (sōri daijin) nghĩa là "thủ tướng"; và 忠臣 (chūshin) có nghĩa là "người trung thành". Chúng ta có thể thấy rằng kanji này liên quan đến những người phục vụ hoặc trợ giúp cho những vị lãnh đạo. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kunyomi (đọc theo cách tiếng Nhật truyền thống) mà chỉ sử dụng âm on (âm Hán).
Câu ví dụ
天皇の臣下として仕えた。
Tôi đã phục vụ như một thuộc hạ của hoàng đế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- retainer, subject
- Tiếng Việt
- người giữ, thần
- 日本語
- 臣, 従者
- 한국어
- 신하, 주제
- 中文
- 臣, 属下
- id
- pembantu, subjek
- th
- ข้ารับใช้, เรื่อง
- es
- retainer, sujeto
- fr
- vassal, sujet
- de
- Untergebener, Subjekt
- pt
- vassalo, sujeito
Từ ghép phổ biến
- 大臣cabinet minister
- 総理大臣prime minister (as the head of a cabinet government), premier
- 忠臣loyal retainer, loyal subject
- 家臣vassal, retainer
- 内大臣Lord Keeper of the Privy Seal (1885-1945), Minister of the Interior (669-1868)
- 国務大臣minister of state, cabinet minister (in Japan)
- 重臣chief vassal, senior statesman
- 遺臣surviving retainer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.