Từ vựng
N1Danh từ

倹約家

けんやくか

Nghĩa

  • 1.người tiết kiệm
  • 2.người tằn tiện
  • 3.người kinh tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thrifty person, frugal person, economizer
Tiếng Việt
người tiết kiệm, người tằn tiện, người kinh tế
日本語
倹約家, 節約家, 倹約者
한국어
절약가, 검소한 사람, 경제가
中文
节俭的人, 节省的人, 经济者
Bahasa Indonesia
orang hemat, orang frugal, penghemat
ภาษาไทย
คนประหยัด, คนมัธยัสถ์, ผู้ประหยัด
Español
persona ahorrativa, persona frugal, economista
Français
personne économe, personne frugale, économiseur
Deutsch
Sparsame Person, Frugal Person, Sparer
Português
pessoa econômica, pessoa frugal, economizador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.