Từ vựng
N1Danh từ

八千代

やちよ

Nghĩa

  • 1.thời gian rất dài
  • 2.mãi mãi
  • 3.tám nghìn năm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
very long period, forever, eight thousand years
Tiếng Việt
thời gian rất dài, mãi mãi, tám nghìn năm
日本語
八千代, 永遠, 八千年
한국어
아주 긴 시절, 영원히, 팔천년
中文
八千代, 永恒, 八千年
Bahasa Indonesia
periode sangat panjang
ภาษาไทย
ระยะเวลานานมาก
Español
muy largo tiempo
Français
très longue période
Deutsch
sehr lange Zeit
Português
muito tempo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.