giữ lại, để lại, ở lại
On'yomi (音読み)
- リュウ
- ル
Kun'yomi (訓読み)
- と.める
- と.まる
Về kanji này
Kanji 「留」 có nghĩa chính là ở lại, giữ lại hay dừng lại. Kanji này thường được dùng để chỉ hành động như dừng lại hoặc ở một nơi nào đó. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 留学 (りゅうがく), có nghĩa là du học, khi bạn ở lại một nước khác để học. Từ 留守 (るす) nghĩa là không có ở nhà, thể hiện sự vắng mặt. Còn 留める (とめる) có nghĩa là dừng lại hoặc giữ cố định một cái gì đó. Một lưu ý nhỏ là kanji này không chỉ mô tả trạng thái mà còn thể hiện hành động, vì vậy nó có thể được dùng trong cả câu chỉ tình huống và hành động.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は一年間留学する予定だ。
Anh ấy dự định du học trong một năm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stay, detain, remain
- Tiếng Việt
- giữ lại, để lại, ở lại
- 日本語
- 留まる, 留める
- 한국어
- 머무르다, 붙잡다
- 中文
- 停留, 保持
- id
- tinggal, menahan
- th
- อยู่, ยับยั้ง
- es
- quedarse, detener
- fr
- rester, retenir
- de
- aufenthalten, festhalten
- pt
- ficar, reter
Từ ghép phổ biến
- 留学study abroad
- 留守absence, not at home
- 留めるto stop, to fasten
- 停止stop, halt
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.