Từ vựng
N1Danh từ

倫理的

りんりてき

Nghĩa

  • 1.đạo đức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ethical
Tiếng Việt
đạo đức
日本語
倫理的
한국어
윤리적
中文
伦理的
Bahasa Indonesia
etis
ภาษาไทย
จริยธรรม
Español
ético
Français
éthique
Deutsch
ethisch
Português
ético

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら、その倫理的問題も同時に浮上している。

    Tuy nhiên, các vấn đề đạo đức cũng đang nổi lên cùng lúc.

  • AIの倫理的側面についても議論が必要だと思います。

    Tôi nghĩ cũng cần thảo luận về các khía cạnh đạo đức của AI.

  • 倫理的な配慮は、特に人間を対象とする研究において重要です。

    Cân nhắc đạo đức đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu liên quan đến con người.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.