đạo đức
On'yomi (音読み)
- リン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "倫" mang nghĩa chính là "đạo đức" và "bạn bè". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép điển hình gồm có "倫理" (りんり) nghĩa là "đạo đức"; "不倫" (ふりん) nghĩa là "ngoại tình"; và "倫理的" (りんりてき) có nghĩa là "thuộc về đạo đức". Đặc biệt, "倫理学" (りんりがく) là môn học nghiên cứu về đạo đức. Lưu ý rằng kanji này thường được liên kết với các khái niệm về chuẩn mực xã hội và sự đúng sai trong hành vi của con người.
Câu ví dụ
倫理を学ぶことが重要だ。
Học về đạo đức là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ethics, companion
- Tiếng Việt
- đạo đức
- 日本語
- 倫理
- 한국어
- 윤리
- 中文
- 伦理
- id
- etika, rekannya
- th
- จริยธรรม, คู่ขา
- es
- ética, compañero
- fr
- éthique, compagnon
- de
- Ethik, Begleiter
- pt
- ética, companheiro
Từ ghép phổ biến
- 倫理ethics, morals
- 不倫adultery, impropriety, (an) affair
- 倫理的ethical
- 倫理学ethics, moral philosophy
- 映倫Eirin, Film Classification and Rating Organization
- 倫敦London (UK)
- 人倫human relations, humanity
- 絶倫matchless, peerless, unequaled
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.