Từ vựng
N1Danh từ

余裕手

よゆうしゅ

Nghĩa

  • 1.đi nước tự do (othello)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
free move (othello)
Tiếng Việt
đi nước tự do (othello)
日本語
余裕手
한국어
여유 수
中文
余裕手
Bahasa Indonesia
gerakan bebas
ภาษาไทย
เคลื่อนที่ได้ฟรี
Español
movimiento libre
Français
mouvement libre
Deutsch
frei bewegen
Português
movimento livre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.