dồi dào, giàu có, màu mỡ
On'yomi (音読み)
- ユウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "裕" mang ý nghĩa chính là phong phú, giàu có, hoặc màu mỡ. Kanji này thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với "裕" bao gồm "余裕" (よゆう) nghĩa là sự thừa thãi, đủ đầy; "富裕" (ふゆう) nghĩa là giàu có; và "裕福" (ゆうふく) cũng có nghĩa là giàu có, sung túc. Những từ này thường dùng để diễn tả tình trạng tài chính hoặc sự phong phú trong cuộc sống. Lưu ý rằng "裕" không có cách đọc nào trong âm kun, vì vậy nó thường xuất hiện trong các từ ghép với ý nghĩa liên quan đến sự giàu có, tiền bạc.
Câu ví dụ
裕福な家に生まれた。
Tôi được sinh ra trong một gia đình giàu có.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- abundant, rich, fertile
- Tiếng Việt
- dồi dào, giàu có, màu mỡ
- 日本語
- ゆう, ゆたか, ふかい
- 한국어
- 풍부한, 부유한, 비옥한
- 中文
- 丰裕, 富有, 肥沃
- id
- berlimpah
- th
- อุดมสมบูรณ์
- es
- abundante
- fr
- abondant
- de
- reich
- pt
- abundante
Từ ghép phổ biến
- 余裕surplus, margin, leeway
- 富裕wealthy, rich, affluent
- 裕福wealthy, rich, affluent
- 裕度electrical tolerance
- 富裕税wealth tax, capital tax, equity tax
- 富裕層wealthy people, the rich
- 裕福層wealthy people, the rich
- 余裕手free move (othello)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.