Từ vựng
N4Danh từ

手数

てすう

Nghĩa

  • 1.rắc rối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trouble
Tiếng Việt
rắc rối
日本語
手数, てすう
한국어
문제
中文
麻烦
Bahasa Indonesia
masalah
ภาษาไทย
ปัญหา
Español
problema
Français
problème
Deutsch
Probleme
Português
problema

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.