N1Danh từ
値段
ねだん
Nghĩa
- 1.giá cả
- 2.chi phí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- price, cost
- Tiếng Việt
- giá cả, chi phí
- 日本語
- 値段, コスト
- 한국어
- 가격, 비용
- 中文
- 价格, 费用
- Bahasa Indonesia
- harga, biaya
- ภาษาไทย
- ราคา, ค่าใช้จ่าย
- Español
- precio, costo
- Français
- prix, coût
- Deutsch
- Preis, Kosten
- Português
- preço, custo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
パスタか、いいね。値段はどう?
Mì Ý à, nghe hay đấy. Giá cả thế nào?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.