N3Danh từ
値上げ
ねあげ
Nghĩa
- 1.tăng giá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- price increase
- Tiếng Việt
- tăng giá
- 日本語
- 値上げ
- 한국어
- 가격 인상
- 中文
- 涨价
- Bahasa Indonesia
- kenaikan harga
- ภาษาไทย
- การขึ้นราคา
- Español
- aumento de precio
- Français
- augmentation des prix
- Deutsch
- Preiserhöhung
- Português
- aumento de preços
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.