N1Danh từ
交通網
こうつうもう
Nghĩa
- 1.mạng lưới giao thông
- 2.mạng lưới vận tải
- 3.mạng lưới giao thông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- transportation network, transport network, traffic network
- Tiếng Việt
- mạng lưới giao thông, mạng lưới vận tải, mạng lưới giao thông
- 日本語
- 交通ネットワーク, 輸送ネットワーク, 交通網
- 한국어
- 교통망, 교통 네트워크, 운송 네트워크
- 中文
- 交通网络, 运输网络, 交通网络
- Bahasa Indonesia
- jaringan transportasi
- ภาษาไทย
- เครือข่ายการขนส่ง
- Español
- red de transporte
- Français
- réseau de transport
- Deutsch
- Verkehrsnetz
- Português
- rede de transporte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.