Từ vựng
N1Danh từ

交換

こうかん

Nghĩa

  • 1.trao đổi
  • 2.hoán đổi
  • 3.thay thế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exchange, interchange, switching
Tiếng Việt
trao đổi, hoán đổi, thay thế
日本語
交換, 相互作用, 交替
한국어
교환, 상호작용, 스위칭
中文
交换, 互换, 切换
Bahasa Indonesia
pertukaran
ภาษาไทย
การแลกเปลี่ยน
Español
intercambio
Français
échange
Deutsch
Austausch
Português
troca

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 刃を交換する必要がある。

    Cần phải thay thế lưỡi dao.

  • 懇ろに語ることで意見を交換する。

    Trao đổi ý kiến bằng cách nói chuyện chân thành.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.