Từ vựng
N2Danh từ

交番

こうばん

Nghĩa

  • 1.đồn cảnh sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
police box
Tiếng Việt
đồn cảnh sát
日本語
交番
한국어
경찰서
中文
警察局
Bahasa Indonesia
pos polisi
ภาษาไทย
สถานีตำรวจ
Español
caseta de policía
Français
post de police
Deutsch
Polizeistation
Português
delegacia de polícia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.