Từ vựng
N1Danh từ

亜硫酸

ありゅうさん

Nghĩa

  • 1.axit sunfuro
  • 2.axit sunfur

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sulfurous acid, sulphurous acid
Tiếng Việt
axit sunfuro, axit sunfur
日本語
亜硫酸, 亜硫酸
한국어
아황산, 아황산
中文
亚硫酸, 亚硫酸
Bahasa Indonesia
asam sulfit
ภาษาไทย
กรดซัลฟูริก
Español
ácido sulfuroso
Français
acide sulfureux
Deutsch
Schwefelige Säure
Português
ácido sulfuroso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.