Từ vựng
N1Danh từ

酸性

さんせい

Nghĩa

  • 1.tính axit

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
acidity, acidic
Tiếng Việt
tính axit
日本語
酸性
한국어
산성
中文
酸性
Bahasa Indonesia
keasaman, asam
ภาษาไทย
ความเป็นกรด, กรด
Español
acidez, ácido
Français
acidité, acide
Deutsch
Säuregehalt, sauer
Português
acidez, ácido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.