lưu huỳnh
On'yomi (音読み)
- リュウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「硫」có nghĩa chính là lưu huỳnh (sulphur). Trong tiếng Nhật, chữ này thường không được dùng một mình mà thường xuất hiện trong các từ ghép. Một số từ ghép điển hình bao gồm: 硫黄 (いおう) có nghĩa là sulfur, được sử dụng trong hóa học; 脱硫 (だつりゅう) là quá trình khử sulfur; và 硫酸 (りゅうさん) nghĩa là axit sulfuric. Chữ「硫」được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến hóa chất. Người học cần lưu ý rằng chữ này không có cách đọc kun'yomi, chỉ có cách đọc on'yomi là リュウ.
Câu ví dụ
硫酸は危険な化学物質だ。
Axit sulfuric là một chất hóa học nguy hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sulphur
- Tiếng Việt
- lưu huỳnh
- 日本語
- 硫, 硫黄
- 한국어
- 황, 유황
- 中文
- 硫, 硫磺
- id
- belerang
- th
- กำมะถัน
- es
- azufre
- fr
- soufre
- de
- Schwefel
- pt
- enxofre
Từ ghép phổ biến
- 硫黄sulfur (S), sulphur
- 脱硫desulfurization, desulphurisation, desulphurization
- 硫酸sulfuric acid, sulphuric acid
- 硫化sulfuration, sulphuration
- 硫安ammonium sulfate
- 亜硫酸ガスsulphurous acid gas, sulfurous acid gas, sulphur dioxide gas
- 加硫vulcanizing (rubber)
- 亜硫酸sulfurous acid, sulphurous acid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.