Từ vựng
N1Danh từ

亜麻

あま

Nghĩa

  • 1.lien
  • 2.hạt lanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flax (Linum usitatissimum), linseed
Tiếng Việt
lien, hạt lanh
日本語
亜麻
한국어
아마
中文
亚麻, 亚麻籽
Bahasa Indonesia
flaks, biji rami
ภาษาไทย
ผักตบ, เมล็ดลินซีด
Español
linaza, lino
Français
lin, graines de lin
Deutsch
Flachs, Leinsamen
Português
linho, semente de linhaça

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.