Từ vựng
N1Danh từ

亜鈴

あれい

Nghĩa

  • 1.bó gậy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dumbbell
Tiếng Việt
bó gậy
日本語
亜鈴
한국어
아령
中文
哑铃
Bahasa Indonesia
dumbbell
ภาษาไทย
ดัมเบล
Español
mancuerna
Français
halter
Deutsch
Hantel
Português
halteres

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.