Từ vựng
N1Danh từ

炭酸

たんさん

Nghĩa

  • 1.axit carbonic
  • 2.nước có ga
  • 3.đồ uống có ga

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carbonic acid, carbonated water, carbonated drink
Tiếng Việt
axit carbonic, nước có ga, đồ uống có ga
日本語
炭酸
한국어
탄산
中文
碳酸
Bahasa Indonesia
asam karbonat, air berkarbonat, minuman berkarbonat
ภาษาไทย
กรดคาร์บอนิก, น้ำอัดลม, เครื่องดื่มที่มีแก๊ส
Español
ácido carbónico, agua carbonatada, bebida carbonatada
Français
acide carbonique, eau gazeuse, boisson gazeuse
Deutsch
Kohlensäure, Sprudelwasser, sprudel Getränk
Português
ácido carbônico, água com gás, bebida gaseificada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.