N1Danh từ
亜爾加里
アルカリ
Nghĩa
- 1.kiềm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- alkali
- Tiếng Việt
- kiềm
- 日本語
- アルカリ
- 한국어
- 알칼리
- 中文
- 碱
- Bahasa Indonesia
- alkali
- ภาษาไทย
- ด่าง
- Español
- álcali
- Français
- alcalin
- Deutsch
- Alkali
- Português
- álcali
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.