Từ vựng
N1Danh từ

亜熱帯

あねったい

Nghĩa

  • 1.cận nhiệt đới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
subtropics
Tiếng Việt
cận nhiệt đới
日本語
亜熱帯, あねったい
한국어
아열대
中文
亚热带
Bahasa Indonesia
subtropis
ภาษาไทย
เขตร้อน
Español
subtropico
Français
subtropiques
Deutsch
Subtropen
Português
subtropicais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.