N3Động từ nhóm 2
帯びる
おびる
Nghĩa
- 1.mang
- 2.đeo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to wear, to carry
- Tiếng Việt
- mang, đeo
- 日本語
- 帯びる(おびる)
- 한국어
- 착용하다, 지니다
- 中文
- 佩戴, 携带
- Bahasa Indonesia
- memakai, membawa
- ภาษาไทย
- สวมใส่, พกพา
- Español
- usar, llevar
- Français
- porter, transporter
- Deutsch
- tragen, tragen
- Português
- usar, carregar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.