N4Danh từ
熱風
ねっぷう
Nghĩa
- 1.gió nóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hot wind
- Tiếng Việt
- gió nóng
- 日本語
- 熱風
- 한국어
- 더운 바람
- 中文
- 热风
- Bahasa Indonesia
- angin panas
- ภาษาไทย
- ลมร้อน
- Español
- viento caliente
- Français
- vent chaud
- Deutsch
- heiße Brise
- Português
- vento quente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.