Từ vựng
N4Tính từ i

熱い

あつい

Nghĩa

  • 1.nóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hot
Tiếng Việt
nóng
日本語
熱い
한국어
뜨거운
中文
Bahasa Indonesia
panas
ภาษาไทย
ร้อน
Español
caliente
Français
chaud
Deutsch
heiß
Português
quente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • さらに、資金調達においても順調に進んでおり、国内外の投資家からも熱い支持を得ている。

    Hơn nữa, công ty đang tiến triển thuận lợi trong việc huy động vốn, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

  • 昼の温かいスープは熱い。

    Súp ấm vào buổi trưa thì nóng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.