Từ vựng
N1Danh từ

三枚目

さんまいめ

Nghĩa

  • 1.người hề
  • 2.diễn viên hài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
comedian, actor who plays comic roles, figure of fun
Tiếng Việt
người hề, diễn viên hài
日本語
三枚目, バカ
한국어
코미디언, 어리석은 인물
中文
喜剧演员, 滑稽人
Bahasa Indonesia
pelawak
ภาษาไทย
ตลก
Español
comediante
Français
comédien
Deutsch
Komiker
Português
comediantes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.