Từ vựng
N1Danh từ

両把頭

りょうはとう

Nghĩa

  • 1.Liangbatou
  • 2.kiểu tóc nữ Mãn Châu truyền thống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Liangbatou, traditional Manchurian female hairstyle
Tiếng Việt
Liangbatou, kiểu tóc nữ Mãn Châu truyền thống
日本語
両把頭, 伝統的な満州女性の髪型
한국어
량바머리, 전통적인 만주 여성 머리 스타일
中文
两把头, 传统满族女性发型
Bahasa Indonesia
gaya rambut tradisional
ภาษาไทย
ทรงผมดั้งเดิม
Español
peinado tradicional
Français
coiffure traditionnelle
Deutsch
Liangbatou
Português
coque tradicional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.