N1Danh từ
両手
りょうて
Nghĩa
- 1.cả hai tay
- 2.cả hai cánh tay
- 3.mười
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both hands, both arms, ten
- Tiếng Việt
- cả hai tay, cả hai cánh tay, mười
- 日本語
- 両手, 両腕, 10
- 한국어
- 양손, 양팔, 10
- 中文
- 双手, 双臂, 十
- Bahasa Indonesia
- kedua tangan, kedua lengan, sepuluh
- ภาษาไทย
- สองมือ, สองแขน, สิบ
- Español
- ambas manos, ambos brazos, diez
- Français
- deux mains, deux bras, dix
- Deutsch
- beide Hände, beide Arme, zehn
- Português
- ambas as mãos, ambos os braços, dez
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.