nắm
On'yomi (音読み)
- ハ
- ワ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「把」 có nghĩa chính là "nắm lấy" hoặc "khối". Nó thường được dùng trong các từ mình danh hơn là động từ. Một số từ điển hình bao gồm "把握" (はあく), có nghĩa là nắm bắt hoặc hiểu rõ một tình huống hay ý nghĩa; "大雑把" (おおざっぱ), chỉ sự khái quát hoặc ước lượng thô; "一把" (いちわ), nghĩa là một bó hoặc một chùm. Lưu ý rằng kanji này tuy không có âm đọc kun nhưng được sử dụng nhiều trong các cụm từ liên quan đến việc hiểu và nắm bắt thông tin.
Câu ví dụ
彼女はそのチャンスを把握した。
Cô ấy đã nắm bắt cơ hội đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grasp, faggot, bunch, counter for bundles
- Tiếng Việt
- nắm
- 日本語
- 把握
- 한국어
- 잡다
- 中文
- 把握
- id
- genggam, bundle
- th
- จับ, ช่อ
- es
- agarrar, manojo
- fr
- saisir, bunch
- de
- greifen, Bündel
- pt
- agarrar, feixe
Từ ghép phổ biến
- 把握grasp (of the situation, meaning, etc.), understanding, control
- 大雑把rough (estimate, summary, etc.), broad, general
- 一把bundle, bunch
- 把持grasp, hold, grip
- 把捉grasping (a meaning)
- 銃把grip of a gun
- 握把holding, gripping, grip (sword, gun, etc.)
- 両把頭Liangbatou, traditional Manchurian female hairstyle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.