N1Danh từ
両院
りょういん
Nghĩa
- 1.cả hai viện
- 2.cả hai hội đồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both houses of parliament, both upper and lower house
- Tiếng Việt
- cả hai viện, cả hai hội đồng
- 日本語
- 両院, 両方の院
- 한국어
- 양원, 양원제
- 中文
- 两院, 两院制
- Bahasa Indonesia
- kedua majelis, majelis atas dan bawah
- ภาษาไทย
- รัฐสภาทั้งสอง, ทั้งห้องบนและล่าง
- Español
- ambas cámaras, ambas casas
- Français
- les deux chambres, les deux maisons
- Deutsch
- beide Kammern, beide Häuser
- Português
- as duas casas, casa alta e baixa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.