N1Danh từ
両党
りょうとう
Nghĩa
- 1.cả hai đảng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both (political) parties
- Tiếng Việt
- cả hai đảng
- 日本語
- 両党, 2つの政党
- 한국어
- 양당, 양당
- 中文
- 两党, 两个政党
- Bahasa Indonesia
- kedua partai
- ภาษาไทย
- ทั้งสองพรรค
- Español
- ambos partidos
- Français
- les deux partis
- Deutsch
- beide Parteien
- Português
- ambos os partidos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.