N1Danh từ
車両
しゃりょう
Nghĩa
- 1.xe cộ
- 2.ô tô
- 3.tàu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (wheeled) vehicle, car, (railroad) car
- Tiếng Việt
- xe cộ, ô tô, tàu
- 日本語
- 車両, 車, 列車車両
- 한국어
- 차량, 자동차, 철도차량
- 中文
- 车辆, 车, 列车
- Bahasa Indonesia
- kendaraan, mobil, kereta
- ภาษาไทย
- ยานพาหนะ, รถ, รถไฟ
- Español
- vehículo, coche, carro
- Français
- véhicule, voiture, wagon
- Deutsch
- Fahrzeug, Auto, Wagen
- Português
- veículo, carro, vagão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.