Từ vựng
N1Danh từ

両者

りょうしゃ

Nghĩa

  • 1.cặp
  • 2.hai người
  • 3.cả hai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pair, the two, both persons
Tiếng Việt
cặp, hai người, cả hai
日本語
両者, 2人, 両者
한국어
양자, 두 사람, 양측
中文
双方, 两者, 二者
Bahasa Indonesia
pasangan, dua, kedua orang
ภาษาไทย
คู่, ทั้งคู่, ผู้คนทั้งสอง
Español
par, los dos, ambas personas
Français
paire, les deux, les deux personnes
Deutsch
paar, die zwei, beide Personen
Português
par, os dois, ambas as pessoas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.