N1Danh từ
両国
りょうこく
Nghĩa
- 1.cả hai nước
- 2.cả hai quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both countries, Ryōgoku (area of Tokyo)
- Tiếng Việt
- cả hai nước, cả hai quốc gia
- 日本語
- 両国, 二つの国
- 한국어
- 양국, 양국
- 中文
- 两国, 两国
- Bahasa Indonesia
- kedua negara, Ryōgoku
- ภาษาไทย
- ทั้งสองประเทศ, Ryōgoku
- Español
- ambos países, Ryōgoku
- Français
- les deux pays, Ryōgoku
- Deutsch
- beide Länder, Ryōgoku
- Português
- ambos os países, Ryōgoku
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.