Từ vựng
N1Danh từ

上り坂

のぼりざか

Nghĩa

  • 1.lên dốc
  • 2.đường lên dốc
  • 3.đường dốc lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ascent, uphill, upward slope
Tiếng Việt
lên dốc, đường lên dốc, đường dốc lên
日本語
上り坂, 登る, 上がる斜面
한국어
오르막, 올라가는 길, 올라가는 경사
中文
上坡, 向上坡, 上升
Bahasa Indonesia
penanjakan
ภาษาไทย
ขึ้นเขา
Español
pendiente ascendente
Français
pente montante
Deutsch
Aufstieg
Português
subida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.