Từ vựng
N1Danh từ

電子顕微鏡

でんしけんびきょう

Nghĩa

  • 1.kính hiển vi điện tử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
electron microscope
Tiếng Việt
kính hiển vi điện tử
日本語
電子顕微鏡, でんしけんびきょう
한국어
전자현미경
中文
电子显微镜
Bahasa Indonesia
mikroskop elektron
ภาษาไทย
กล้องจุลทรรศน์อิเล็กตรอน
Español
microscopio electrónico
Français
microscope électronique
Deutsch
Elektronenmikroskop
Português
microscópio eletrônico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.