Từ vựng
N5Danh từ

女の子

おんなのこ

Nghĩa

  • 1.cô gái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
girl
Tiếng Việt
cô gái
日本語
女の子
한국어
소녀
中文
女孩
Bahasa Indonesia
gadis
ภาษาไทย
เด็กหญิง
Español
niña
Français
fille
Deutsch
Mädchen
Português
garota

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.