子供
こども
Nghĩa
- 1.trẻ em
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- child
- Tiếng Việt
- trẻ em
- 日本語
- 子供(こども)
- 한국어
- 아이
- 中文
- 孩子
- Bahasa Indonesia
- anak
- ภาษาไทย
- เด็ก
- Español
- niño
- Français
- enfant
- Deutsch
- Kind
- Português
- criança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
子供たちは楽しみにしています。
Bọn trẻ đang mong chờ.
土塁で遊ぶ子供たちは嬉しそうに笑った。
Những đứa trẻ chơi trên đê cười vui vẻ.
この事件の背後にはきっと拐われた子供がいる。
Đằng sau sự việc này chắc chắn có một đứa trẻ bị bắt cóc.
住民は慌てずに避難したが子供が一人、煙に巻かれた。
Cư dân đã sơ tán mà không hoảng loạn, nhưng một đứa trẻ bị cuốn vào khói.
子供の頃に戻った気持ちで遊んだ
Chúng tôi chơi với cảm giác như trở về thời thơ ấu.
人気のキャラクターが登場し、子供たちは大喜びしました。
Một nhân vật nổi tiếng xuất hiện và các em rất vui mừng.
子供が延々と弾を打ち続けた
Những đứa trẻ tiếp tục đánh bóng không ngừng.
子供と一緒に竜の章がある寺へ行った。
Tôi đã đi với các con đến một ngôi chùa có huy hiệu rồng.
遊具がたくさんあって、子供たちも楽しめます。
Có nhiều thiết bị vui chơi, vì vậy trẻ em cũng có thể vui vẻ.
そうです。子供たちと遊ぶ時間を増やしたいです。
Đúng vậy. Tôi muốn tăng thời gian chơi với con cái.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.