xuất hiện
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- あきらか
- あらわ.れる
Về kanji này
Kanji 「顕」 có nghĩa chính là "xuất hiện" hoặc "hiện hữu". Kanji này thường được sử dụng để chỉ những gì rõ ràng, không bị che giấu. Một số từ ghép nổi bật của kanji này bao gồm: 顕在 (けんざい), nghĩa là "hiện hữu", chỉ những điều rõ ràng và không có tính chất tiềm ẩn; 顕彰 (けんしょう), nghĩa là "vinh danh", chỉ việc tôn vinh một cá nhân hay sự việc một cách công khai; và 顕微鏡 (けんびきょう), có nghĩa là "kính hiển vi", một công cụ dùng để nhìn rõ các vật nhỏ. Cần lưu ý rằng kanji này thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.
Câu ví dụ
真実は徐々に顕れてきた。
Sự thật dần dần trở nên rõ ràng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- appear, existing
- Tiếng Việt
- xuất hiện
- 日本語
- 顕
- 한국어
- 명백
- 中文
- 显
- id
- muncul, ada
- th
- ปรากฏ, มีอยู่
- es
- aparecer, existente
- fr
- apparaître, existant
- de
- erscheinen, vorhanden
- pt
- aparecer, existente
Từ ghép phổ biến
- 顕在being actual (as opposed to hidden or latent), being apparent, being obvious
- 顕彰honouring (publicly), honoring, making someone's good deeds or achievements well-known
- 顕著remarkable, striking, obvious
- 顕微鏡microscope
- 電子顕微鏡electron microscope
- 自己顕示making oneself conspicuous, pressing one's own cause
- 貴顕distinguished person
- 顕現manifestation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.